Dịch

gavelman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người thuê nhà chịu trách nhiệm cống nạpdanh từA tenant liable to tribute.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. gavelmanDạng gốc (base form)
  2. gavelmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI