gavelman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người thuê nhà chịu trách nhiệm cống nạpdanh từA tenant liable to tribute.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- gavelmanDạng gốc (base form)
- gavelmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.