Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gavelkinder
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người thừa kế thông qua Givelkind
danh từ
One who inherits through gavelkind.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gavelkinder
Dạng gốc
(base form)
gavelkinder
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người thừa kế thông qua Givelkind
1
Người thừa kế thông qua Givelkind
1
Người thừa kế thông qua Givelkind