gauntness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xem gaunt chỉ tình trạngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being gaunt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gauntnessDạng gốc (base form)
- gauntnessesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , . , .