Dịch

gauntness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xem gaunt chỉ tình trạngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being gaunt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gauntnessDạng gốc (base form)
  2. gauntnessesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , . , .

Họ từ (word family)

cùng gốc gauntness

Nguồn gốc (etymology)

AI