Dịch

gaultherase

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với betulasedanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of betulase.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI