Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gaulter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đào đất sét gaault
danh từ
One who digs gault clay.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gaulter
Dạng gốc
(base form)
gaulter
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
gault
+
-er
AI
1
Người đào đất sét gaault
1
Người đào đất sét gaault
1
Người đào đất sét gaault