Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
gaugeon
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạng boson đo mở rộng
danh từ
An extended form of gauge boson
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gaugeon
Dạng gốc
(base form)
gaugeon
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Next
,
applying
the
same
procedure
to
the
resulting
gauge-fixed
theory
,
we
obtain
a
theory
equivalent
to
the
extended
Type
I
gaugeon
formalism
..
AI
1
Dạng boson đo mở rộng
1
Dạng boson đo mở rộng
1
Dạng boson đo mở rộng