gatekeeperism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thái độ, hành vi và hành động liên quan đến việc trở thành người gác cổng (người bảo vệ hoặc kiểm soát việc tiếp cận một khu vực nhất định)danh từkhông đếm được (uncountable)The attitudes, behaviours, and actions associated with being a gatekeeper (one who guards or controls access to a given area).
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)