Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
gastroscopic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc ống soi dạ dày
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to gastroscopy; using a gastroscope.
Ví dụ
gastroscopic
photography
gastroscopic
diagnosis
AI
1
Thuộc ống soi dạ dày
1
Thuộc ống soi dạ dày
1
Thuộc ống soi dạ dày