Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gastric flu
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với stomach flu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of stomach flu.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
stomach flu
AI
1
Đồng nghĩa với stomach flu
1
Đồng nghĩa với stomach flu
1
Đồng nghĩa với stomach flu