Dịch

gaseity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái khí; tính chất khídanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being a gas.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gaseityDạng gốc (base form)
  2. gaseitiesSố nhiều (plural)

AI