Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gas-fired
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Vận hành bằng chất khí
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Powered by burning natural gas.
AI
1
Vận hành bằng chất khí
1
Vận hành bằng chất khí
1
Vận hành bằng chất khí