Dịch

gas gauge

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng hồ đo trên xe cho biết lượng xăng còn lại trong xedanh từA gauge in a vehicle that shows how much gasoline remains in the vehicle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gas gaugeDạng gốc (base form)
  2. gas gaugesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • .
  • ?

AI