gas engine
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Động cơ đốt trong chạy bằng khí nhiên liệu (nhiên liệu khí) như khí tự nhiên hoặc khí sản xuất; đặc biệt là động cơ pittông, điển hình là động cơ lớn đứng yên trong nhà máy điện hoặc sử dụng trong công nghiệpdanh từAn internal combustion engine that runs on a fuel gas (a gaseous fuel) such as natural gas or producer gas; especially, a reciprocating one, typically a large stationary engine in power plant or industrial use.
- Động cơ đốt trong chạy bằng xăng; đặc biệt là một sự chuyển động qua lạidanh từAn internal combustion engine that runs on gasoline; especially, a reciprocating one.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gas engineDạng gốc (base form)
- gas enginesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , .