garrick
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cá biểndanh từSynonym of leerfish.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- garrickDạng gốc (base form)
- garricksSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , .Một ứng cử viên sáng giá cho những người tìm kiếm kỷ lục, cá garrick rất dễ nhận dạng, tương đối dễ bắt và là món ăn ngon trên bàn ăn.