Dịch

garret-master

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người thợ đóng tủ, thợ khóa, v.v., tự mình làm việc chứ không phải cho một công tydanh từA cabinet-maker, locksmith, etc. who works on his own, not for a firm.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. garret-masterDạng gốc (base form)
  2. garret-mastersSố nhiều (plural)

AI