Dịch

garnering

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc thu thập, sự tích lũydanh từaction of the verb to garner

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. garneringDạng gốc (base form)
  2. garneringsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • " " .Thể loại "city pop" hiện đang thu hút sự chú ý trên toàn thế giới.

AI