garnering
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc thu thập, sự tích lũydanh từaction of the verb to garner
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- garneringDạng gốc (base form)
- garneringsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- " " .Thể loại "city pop" hiện đang thu hút sự chú ý trên toàn thế giới.