garden party
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bữa tiệc được tổ chức trên bãi cỏ hoặc trong công viên, thường trang trọng hơn một buổi dã ngoại hoặc nướng thịtdanh từA party held on a lawn or in a park, usually more formal than a picnic or barbecue.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- garden partyDạng gốc (base form)
- garden partiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| skunk at a garden partydanh từ | danh từ | Trong một nhóm, một người không được chào đón và chủ động tránh mặt |
Ví dụ
- .
- .
- .