Dịch

garden party

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bữa tiệc được tổ chức trên bãi cỏ hoặc trong công viên, thường trang trọng hơn một buổi dã ngoại hoặc nướng thịtdanh từA party held on a lawn or in a park, usually more formal than a picnic or barbecue.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. garden partyDạng gốc (base form)
  2. garden partiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

skunk at a garden partydanh từTrong một nhóm, một người không được chào đón và chủ động tránh mặt

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI