Dịch

garden mint

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với spearmintdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of spearmint.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. garden mintDạng gốc (base form)
  2. garden mintsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI