Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
garden balsam
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bóng nước
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Impatiens balsamina, an annual flowering plant native to southern Asia.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
camantigue
giống đực
Nhựa thơm vườn (Impatiens balsamina)
AI
1
Bóng nước
1
Bóng nước
1
Bóng nước