Dịch

garboard

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thành tàu thủydanh từThe board on a boat which attaches to the keel running fore and aft along the bottom.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. garboardDạng gốc (base form)
  2. garboardsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

garboard strakedanh từLớp ván đầu tiên nằm cạnh sống tàu, tạo thành phần dưới cùng của thân tàu

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hà Langaarboord

Ví dụ

  • , , .

AI