garboard
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thành tàu thủydanh từThe board on a boat which attaches to the keel running fore and aft along the bottom.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- garboardDạng gốc (base form)
- garboardsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| garboard strakedanh từ | danh từ | Lớp ván đầu tiên nằm cạnh sống tàu, tạo thành phần dưới cùng của thân tàu |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hà Langaarboord
Ví dụ
- , , .