Dịch

garam masala

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hỗn hợp các loại gia vị được sử dụng trong các món ăn Ấn Độ như rau mùi, thì là, đinh hương, quế, nhục đậu khấu, hoa hồi và ớtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A mixture of spices used in Indian dishes, such as coriander, cumin, cloves, cinnamon, nutmeg, star anise, and chillis.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. garam masalaDạng gốc (base form)
  2. garam masalasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hindiगरम मसाला“hot spice”

AI