gantryman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Công nhân vận chuyển quặng từ giàn đến lò nung để nung trước khi nấu chảydanh từA worker who carries ore from the gantry to the kiln to be calcined prior to smelting.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- gantrymanDạng gốc (base form)
- gantrymen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.