Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ganglionitis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viêm hạch
danh từ
inflammation of a ganglion
Nguồn gốc
(etymology)
ganglion
+
-itis
AI
1
Viêm hạch
1
Viêm hạch
1
Viêm hạch