Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ganglander
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thành viên của thế giới ngầm của tội phạm có tổ chức
danh từ
A member of the underworld of organized crime.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ganglander
Dạng gốc
(base form)
ganglander
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thành viên của thế giới ngầm của tội phạm có tổ chức
1
Thành viên của thế giới ngầm của tội phạm có tổ chức
1
Thành viên của thế giới ngầm của tội phạm có tổ chức