gang rape
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hiếp dâm tập thểdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A rape involving more than one perpetrator.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gang rapeDạng gốc (base form)
- gang rapesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gang rapistdanh từ | danh từ | Một người thực hiện một vụ hiếp dâm tập thể |
| gang-rapist | Chưa có nghĩa |