gamma pulsar
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại sao neutron tăng tốc các hạt tích điện trong từ trường mạnh của nódanh từA type of neutron star that accelerates charged particles in its strong magnetic field.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gamma pulsarDạng gốc (base form)
- gamma pulsarsSố nhiều (plural)