Dịch

gamahe

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lá bùa mang một từ, con số hoặc sơ đồ chứ không phải hình ảnhdanh từA talisman bearing a word, number or diagram rather than an image.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gamaheDạng gốc (base form)
  2. gamahesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápgamahé

AI