Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
galvanometry
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cách đo điện
danh từ
không đếm được
(uncountable)
the design and use of galvanometers
Họ từ
(word family)
cùng gốc
galvanometry
psycho
galvanometry
Việc đo độ dẫn điện của da, thường là khi đối tượng được hỏi những câu hỏi cá nhân
danh từ
galvanometr
ic
Liên quan đến điện kế
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
galvano
+
metry
AI
1
Cách đo điện
1
Cách đo điện
1
Cách đo điện