Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
galvanoluminescence
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phát quang điện lưu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of electroluminescence.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
electroluminescence
AI
1
Phát quang điện lưu
1
Phát quang điện lưu
1
Phát quang điện lưu