Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
galvanist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người nghiên cứu hóa điện
danh từ
A practitioner or expert in galvanism.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
galvanist
Dạng gốc
(base form)
galvanist
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người nghiên cứu hóa điện
1
Người nghiên cứu hóa điện
1
Người nghiên cứu hóa điện