galvanic series
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Danh sách các kim loại và hợp kim được sắp xếp theo khả năng điện phân tương đối của chúng trong một môi trường nhất địnhdanh từA list of metals and alloys arranged according to their relative electrolytic potentials in a given environment.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)