Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
galuchat
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Da cá mập mịn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
fine sharkskin leather
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
galuchat
AI
1
Da cá mập mịn
1
Da cá mập mịn
1
Da cá mập mịn