Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
galluses
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
, (thông tục) dây đeo quần
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Braces, suspenders for trousers.
AI
1
(thông tục) dây đeo quần
1
(thông tục) dây đeo quần
1
(thông tục) dây đeo quần