Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gallerian
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nô lệ trong bếp
danh từ
A galley slave.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gallerian
Dạng gốc
(base form)
gallerian
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
galérien
AI
1
Nô lệ trong bếp
1
Nô lệ trong bếp
1
Nô lệ trong bếp