gallane
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Gali hydrua (Ga₂H₆ hoặc các hợp chất tương tự khác)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)gallium hydride (Ga₂H₆ or other similar compounds)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gallaneDạng gốc (base form)
- gallanesSố nhiều (plural)