Dịch

gallane

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Gali hydrua (Ga₂H₆ hoặc các hợp chất tương tự khác)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)gallium hydride (Ga₂H₆ or other similar compounds)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gallaneDạng gốc (base form)
  2. gallanesSố nhiều (plural)

AI