Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
galeiform
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có hình mũ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having the shape of a galea.
Nguồn gốc
(etymology)
galea
+
-iform
AI
1
Có hình mũ
1
Có hình mũ
1
Có hình mũ