Dịch

galah session

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khoảng thời gian trên mạng vô tuyến vùng sâu vùng xa, được phân bổ cho cuộc trò chuyện riêng tưdanh từA period on an outback radio network, allocated for private conversation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. galah sessionDạng gốc (base form)
  2. galah sessionsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . , , .
  • , , , .

AI