Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
galactical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thiên hà; liên quan đến một thiên hà
tính từ
không so sánh
(not comparable)
galactic; relating to a galaxy
Họ từ
(word family)
cùng gốc
galactical
galactical
ly
Liên quan đến các thiên hà, hoặc trong bối cảnh thiên hà
trạng từ
Ví dụ
Asa
is
in
the
recording
studio
,
sipping
diamond
water
and
laying
down
some
“
post-trip-hop
galactical
Persian
vibes
”.
AI
1
Thiên hà
1
Thiên hà
1
Thiên hà