Dịch

gal.

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của gallondanh từAbbreviation of gallon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. gal.Dạng gốc (base form)
  2. gals. (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

imp. gal.danh từViết tắt của imperial gallon

AI