Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gainstriving
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cuộc đấu tranh chống lại; sự tranh chấp
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A striving against; contention.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
gainstrife
Nguồn gốc
(etymology)
gainstrive
+
-ing
AI
1
Cuộc đấu tranh chống lại
1
Cuộc đấu tranh chống lại
1
Cuộc đấu tranh chống lại