Dịch

gainstriving

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cuộc đấu tranh chống lại; sự tranh chấpdanh từkhông đếm được (uncountable)A striving against; contention.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI