Dịch

gaiassa

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại thuyền chở hàng của Ai Cậpdanh từA kind of Egyptian cargo boat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gaiassaDạng gốc (base form)
  2. gaiassasSố nhiều (plural)

AI