Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gaiassa
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại thuyền chở hàng của Ai Cập
danh từ
A kind of Egyptian cargo boat.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gaiassa
Dạng gốc
(base form)
gaiassa
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loại thuyền chở hàng của Ai Cập
1
Loại thuyền chở hàng của Ai Cập
1
Loại thuyền chở hàng của Ai Cập