Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gahnite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ganit
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
A rare mineral ZnAl₂O₄ in the spinel group.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gahnite
Dạng gốc
(base form)
gahnite
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Ganit
1
Ganit
1
Ganit