Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gadolinia
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Oxit gadolinium đất hiếm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The rare earth gadolinium oxide
Họ từ
(word family)
cùng gốc
gadolinia
gadolinia
n
Chứa gadolinium
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh mới
gadolinia
AI
1
Oxit gadolinium đất hiếm
1
Oxit gadolinium đất hiếm
1
Oxit gadolinium đất hiếm