Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gadgeteer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ai đó quan tâm hoặc sở hữu nhiều tiện ích
danh từ
Someone interested in, or owning a lot of, gadgets.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gadgeteer
Dạng gốc
(base form)
gadgeteer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
gadget
+
-eer
Họ từ
(word family)
cùng gốc
gadgeteer
gadget
Thiết bị, đồ dùng thông minh
danh từ
gadgeteer
ing
Việc sử dụng các tiện ích
danh từ
AI
1
Ai đó quan tâm hoặc sở hữu nhiều tiện ích
1
Ai đó quan tâm hoặc sở hữu nhiều tiện ích
1
Ai đó quan tâm hoặc sở hữu nhiều tiện ích