Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
gablock
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Gậy có mấu
danh từ
A false spur or gaff, fitted on the heel of a gamecock.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gablock
Dạng gốc
(base form)
gablock
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
stiff
os
a
gablock
AI
1
Gậy có mấu
1
Gậy có mấu
1
Gậy có mấu