Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gablewise
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách thức hoặc hướng của đầu hồi
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In the manner or orientation of a gable.
AI
1
Theo cách thức hoặc hướng của đầu hồi
1
Theo cách thức hoặc hướng của đầu hồi
1
Theo cách thức hoặc hướng của đầu hồi