Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gable end
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một mặt của tòa nhà có đầu hồi trên đỉnh
danh từ
The side of a building which is topped by a gable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gable end
Dạng gốc
(base form)
gable end
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một mặt của tòa nhà có đầu hồi trên đỉnh
1
Một mặt của tòa nhà có đầu hồi trên đỉnh
1
Một mặt của tòa nhà có đầu hồi trên đỉnh