Dịch

g8

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của gatedanh từAbbreviation of gate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. g8Dạng gốc (base form)
  2. g8sSố nhiều (plural)

AI