Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
future studies
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với futurology
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of futurology.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
futurology
AI
1
Đồng nghĩa với futurology
1
Đồng nghĩa với futurology
1
Đồng nghĩa với futurology