Dịch

future development

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự phát triển trong tương lai, diễn biến tương laidanh từa new event or trend expected in years to come

Ví dụ

  • .Thỏa thuận này có thể định hình sự phát triển trong tương lai của khu vực.

AI